-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13686:2023Tấm lát sàn gỗ xốp dạng liên kết hạt – Phương pháp thử Floor tiles of agglomerated cork – Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13684-1:2023Thép cốt bê tông – Thanh thép cốt có đầu neo – Phần 1: Các yêu cầu Steel for the reinforcement of concrete – Headed bars – Part 1: Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13727-1:2023Phép đo trường từ một chiều, trường từ và trường điện xoay chiều trong dải tần từ 1 Hz đến 100 kHz có liên quan đến phơi nhiễm lên người – Phần 1: Yêu cầu đối với thiết bị đo Measurement of DC magnetic, AC magnetic and AC electric fields from 1 Hz to 100 kHz with regard to exposure of human beings – Part 1: Requirements for measuring instruments |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13540:2022Thiết bị leo núi – Kẹp dây – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Rope clamps – Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13693:2023Công trình thuỷ lợi - Tường hào bentonite chống thấm - Thi công và nghiệm thu Hydraulic structure – Anti-seepage bentonite cutoff wall - Construction and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 682,000 đ | ||||