-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12219:2018Lò vi sóng dùng cho mục đích gia dụng – Phương pháp đo tính năng Household microwave ovens – Methods for measuring the perfomance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13564:2023Đồ uống không cồn – Đồ uống đại mạch – Xác định hàm lượng etanol bằng phương pháp sắc ký khí Non-alcoholic beverages – Malt beverages – Determination of ethanol content by gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13664:2023Adapter – Hiệu suất năng lượng Adapter – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 392,000 đ | ||||