-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12931:2020Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ - Phương pháp xác định pH Standard test method for pH of engine coolants and antirusts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10986:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất azoxystrobin – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing azoxystrobin – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13688:2023Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định độ ẩm Resilient floor coverings – Determination of moisture content of agglomerated composition cork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10759-8:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 8: Phương pháp luận về khảo sát sơ bộ và khảo sát bổ sung trong các tòa nhà. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon–222 – Part 8: Methodologies for initial and additional investigations in buildings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10701:2016Tấm thạch cao - Yêu cầu lắp đặt, hoàn thiện Standard specification for application and finishing of gypsum board |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11202:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinat bằng phương pháp sắc kí lỏng. Animal feeding stuffs – Determination of decoquinate content by liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10953-5:2016Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 5: Bình chuẩn hiện trường Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 5: Field standard test measures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13689:2023Hạt gỗ xốp – Xác định độ ẩm Granulated cork – Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10796:2016Cát mịn cho bê tông và vữa Fine sand for concrete and mortar |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11318:2016Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn các vật liệu nhựa trong môi trường nước – Phương pháp đo nhu cầu oxy trong thiết bị đo tiêu hao oxy khép kín. Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials in an aqueous medium – Method by measuring the oxygen demand in a closed respirometer |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11243:2016Thép thanh dự ứng lực – Phương pháp thử kéo đồng bộ. Prestressed steel bars – Test method for pull of synchronic system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8128-1:2009Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chuẩn bị và sản xuất môi trường nuôi cấy. Phần 1: Hướng dẫn chung về đảm bảo chất lượng đối với việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong phòng thử nghiệm Microbiology of food and animal feeding stuffs. Guidelines on preparation and production of culture media. Part 1: General guidelines on quality assurance for the preparation of culture media in the laboratory |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13664:2023Adapter – Hiệu suất năng lượng Adapter – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,622,000 đ | ||||