-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9246:2024Cọc ống ván thép Steel pipe sheet piles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13970:2024Máy hút bụi – Hiệu suất năng lượng Vacuum cleaners – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13885:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng cacbon, hydro và nitơ tổng Solid biofuels – Determination of total content of carbon, hydrogen and nitrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10736-6:2023Không khí trong nhà – Phần 6: Xác định hợp chất hữu cơ (VVOC, VOC, SVOC) trong không khí trong nhà và trong buồng thử bằng cách lấy mẫu chủ động trên ống hấp phụ, giải hấp nhiệt và sắc ký khí sử dụng MS hoặc MS–FID Indoor air –Part 6: Determination of organic compounds (VVOC, VOC, SVOC) in indoor and test chamber air by active sampling on sorbent tubes, thermal desorption and gas chromatography using MS or MS-FID |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13668-2:2023Chất lượng đất – Quy trình ngâm chiết để thử nghiệm hóa học và độc học sinh thái đối với đất và các vật liệu giống đất – Phần 2: Mẻ thử nghiệm sử dụng tỷ lệ chất lỏng trên chất rắn là 10 l/kg chất khô Soil quality – Leaching procedures for subsequent chemical and ecotoxicological testing of soil and soil–like materials – Part 2: Batch test using a liquid to solid ratio of 10 l/kg dry matter |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 754,000 đ | ||||