-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13210:2020Vật liệu dệt – Vải bọc đệm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Textiles – Mattress ticking – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11394:2016Nguyên tắc và hướng dẫn đánh giá nguy cơ vi sinh đối với thực phẩm Principles and guidelines for the conduct of microbiological risk assessment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13260:2021Phòng cháy chữa cháy - Bình chữa cháy mini - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fire fighting – Small fire extinguisher – Technique requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9663:2013Sản phẩm sữa. Hướng dẫn áp dụng đo phổ hồng ngoại gần Milk products. Guidelines for the application of near infrared spectrometry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN IV:2015Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13555:2022Ván gỗ nguyên dùng cho ốp trần và tường - Các yêu cầu Solid wood panelling and cladding – Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13327:2021Thiết bị leo núi – Ròng rọc – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Pulleys – Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11041-8:2018Nông nghiệp hữu cơ – Phần 8: Tôm hữu cơ Organic agriculture – Part 8: Organic shrimp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12630-3:2019Bản đồ lập địa - Quy định trình bày và thể hiện nội dung - Phần 3: Bản đồ lập địa cấp III Site Map - Rules for the Structure and Content - Part 3: Site Map Class III |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13036:2020Thảm trải sàn dệt – Xác định tính giòn của lớp lót xốp Textile floor coverings – Determination of friability of attached foams |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN ISO/IEC 17024:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận năng lực cá nhân Conformity assessment. General requirements for bodies operating certification of persons |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13035:2020Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất có lớp lót xốp – Các yêu cầu Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) flooring on foam – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 141:2008Xi măng poóc lăng. Phương pháp phân tích hoá học Portland cement. Methods of chemical analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13686:2023Tấm lát sàn gỗ xốp dạng liên kết hạt – Phương pháp thử Floor tiles of agglomerated cork – Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,750,000 đ | ||||