-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3595:1981Máy phay gỗ. Độ chính xác và cứng vững Shapers. Standards of accuracy and rigidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5674:1992Công tác hoàn thiện trong xây dựng. Thi công và nghiệm thu Finishing works in building - Construction and acceptance |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13262-11:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 11: Xác định hàm lượng hoạt chất đồng (II) oxit bằng phương pháp chuẩn độ iot-thiosunfat Pesticides – Part 11: Determination of copper (II) oxide content by iodometric titration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 388,000 đ | ||||