-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3904:1984Nhà của các xí nghiệp công nghiệp. Thông số hình học Industrial house - Geometrical parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11640:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Vòng găng dầu tổ hợp. Internal combustion engines – Piston rings – Expander/segment oil– control rings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9863-2:2013Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13579-2:2022Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 2: Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga làm bằng gang Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 2: Gully tops and manhole tops made of iron cast |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||