-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11947:2018Ván lát sàn nhiều lớp - Xác định độ bền mài mòn Laminate floor coverings - Determination of abrasion resistance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11808:2017Nhựa đường - Xác định các đặc tính lưu biến bằng lưu biến kế cắt động Determining the rheological properties of asphalt binder using a dynamic shear rheometer (DSR) |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9600:2013Lấy mẫu ngẫu nhiên và quy trình ngẫu nhiên hóa Random sampling and randomization procedures |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13579-2:2022Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 2: Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga làm bằng gang Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 2: Gully tops and manhole tops made of iron cast |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11915:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Bê tông chịu lửa sa mốt và cao alumin Monolithic (unshaped) refractory material - Fireclay and high alumina refractory castable |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13519:2022Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng selen bằng phương pháp đo huỳnh quang Animal feeding stuffs – Determination of selenium content by fluorometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13516:2022Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng các chủng nấm men probiotic Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of yeast probiotic strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 748,000 đ | ||||