• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4953:1989

Xe đạp. Thuật ngữ

Bicycles. Terms and definitions

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 1614:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Cuộn cảm, cuộn cản, biến áp, máy nối điện và khuếch đại từ

Graphical symbols to be used electrical schemes. Induction bobins, throttles, transformers and magnetical amplifiers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5017:1989

Hàn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa

Welding of metals. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4607:1988

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước trên bản vẽ tổng mặt bằng và mặt bằng thi công công trình

System of building design documents – Conventional symbols on drawings of master plan and construction plan

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4609:1988

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Đồ dùng trong nhà - Ký hiệu quy ước thể hiện trên bản vẽ mặt bằng ngôi nhà

System of building design documents. Furnitures. Symbols on plans

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4610:1988

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu gỗ - Ký hiệu quy ước thể hiện trên bản vẽ

System of documents for building design - Timber structures - Conventional symbols to be used on drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ