• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10473-1:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 1: Yêu cầu an toàn

Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 1: Safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10472:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Ống nạp và cửa nạp của thùng nhiên liệu ô tô - Hệ thống thu hồi hơi

Road vehicles - Filler pipes and openings of motor vehicle fuel tanks - Vapour recovery system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6315:2015

Latex cao su. Xác định tổng hàm lượng chất rắn. 13

Latex, rubber -- Determination of total solids content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5205:1990

Máy nâng hạ. Cabin điều khiển

Loading cranes. Control cabin

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 14525:2025

Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng

High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14596:2025

Quản lý rừng bền vững – Các yêu cầu

Sustainable forest management – Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11192:2015

Tiếng ồn trong không khí phát ra do máy công cụ. Điều kiện vận hành của máy cắt kim loại. 30

Airborne noise emitted by machine tools -- Operating conditions for metal-cutting machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 2845:1979

Truyền động trục vít trụ. Mođun và hệ số đường kính

Cylindrical worm gear pairs. Modules and coefficients of worm diameter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6108:1996

Thử không phá huỷ. Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng. Thuật ngữ

Non-destructive testing. Liquid penetrant examination. Terminology

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3121-12:2022

Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định cường độ bám dính của vữa đóng rắn trên nền

Mortar for masonry – Test methods – Part 12: Determination of adhesive strength of hardened mortars on substrates

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ