• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13167:2025

Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc

Traceability – Compliance criteria for traceability system

248,000 đ 248,000 đ Xóa
2

TCVN 1779:2009

Ô tô, máy kéo. Thuật ngữ

Automobiles, tractors. Terminology

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3138:1979

Bảo quản tre nứa. Phương pháp phòng nấm gây mục và biến màu cho tre, nứa dùng làm nguyên liệu giấy

Bamboo preservation. Preventive method against wood staining and wood destroying fungi for bamboo used as raw material for paper production

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13943-5:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ bền đóng băng và tan băng

Agglomerated stone - Test Methods - Part 5: Determination of freeze and thaw resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10537:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô tải hạng nặng và ô tô khách - Phương pháp thử đáp ứng quay vòng quá độ

Road vehicles – Heavy commercial vehicles and buses – Lateral transient response test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13594-4:2022

Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu

Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 4: Structural Analysis and Evaluations

336,000 đ 336,000 đ Xóa
7

TCVN 8094-5:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 5: Bộ cấp dây hàn. 24

Arc welding equipment - Part 5: Wire feeders

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 3121-11:2022

Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 11: Xác định cường độ uốn và nén của vữa đóng rắn

Mortar for masonry – Test methods – Part 11: Determination of flexural and compressive strength of hardened mortars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,134,000 đ