• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13060:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị và bộ phận có thể lắp và/hoặc sử dụng trên phương tiện có bánh xe – Yêu cầu và phương pháp thử hệ động lực điện trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Equipment and Parts which can be Fitted and/or be Used on Wheeled Vehicles – Requirements and test methods for the electric power train in type approval

408,000 đ 408,000 đ Xóa
2

TCVN 3237:1979

Khoai tây giống. Phương pháp thử

Breed potato. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5146:1990

Công nghiệp khai thác gỗ. Sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa

Logging industry. Products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10537:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô tải hạng nặng và ô tô khách - Phương pháp thử đáp ứng quay vòng quá độ

Road vehicles – Heavy commercial vehicles and buses – Lateral transient response test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 308:1989

Gang thép. Phương pháp xác định vanadi

Steel and Cast iron. Determination of vanadium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3121-11:2022

Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 11: Xác định cường độ uốn và nén của vữa đóng rắn

Mortar for masonry – Test methods – Part 11: Determination of flexural and compressive strength of hardened mortars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 708,000 đ