-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4380:1992Tôm thịt đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật Peeled frozen shrimps. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13911:2023Chất lượng đất – Xác định thiodiglycol trên mẫu lau bằng phương pháp chiết dung môi và sắc ký lỏng/hai lần khối phổ (LC/MS/MS) Standard test method for determination of thiodiglycol on wipes by solvent extraction followed by liquid chromatography/tandem mass spectrometry (LC/MS/MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13882:2023Ống thép rời dùng cho giàn giáo ống và khóa – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp Loose steel tubes for tube and coupler scaffold – Technical delivery conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13592:2022Đường đô thị - Yêu cầu thiết kế Urban Roads - Design Requirements |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13586:2022Kho bảo quản hiện vật bảo tàng – Các yêu cầu Museum Storage for object conservation – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 770,000 đ | ||||