-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7217-3:2013Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước - Phần 3: Mã tên các nước được sử dụng trước đây Codes for the representation of names of countries and their subdivisions -- Part 1: Country codes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10844:2015Thông tin và tư liệu. Dịch vụ đăng ký cho các thư viện và tổ chức liên quan. 98 Information and documentation -- Registry services for libraries and related organizations |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7870-7:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 7: Ánh sáng và bức xạ Quantities and units - Part 7: Light and radiation |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 660,000 đ | ||||