-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 116:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ dẹt - Kích thước Hexagon lock nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7870-5:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 5: Nhiệt động lực Quantities and units - Part 5: Thermodynamics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||