-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8315:2010Nhiên liệu hàng không - Phương pháp xác định tạp chất dạng hạt trong mẫu lấy trên đường ống Standard Test Method for Particulate Contaminant in Aviation Fuel by Line Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14373:2025Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14400:2025Nhiên liệu hàng không – Phương pháp tính nhiệt trị cháy thực Test method for estimation of net heat of combustion of aviation fuels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6426:2025Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4355:1986Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì tetraetyl và chì tetrametyl Gasoline. Determination of tetraethyl and tetramethyl lead contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7870-4:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 4: Cơ học Quantities and units - Part 4: Mechanics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 956,000 đ | ||||