-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7722-2-6:2009Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 6: Đèn điện có biến áp hoặc bộ chuyển đổi lắp sẵn dùng cho bóng đèn sợi đốt Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 6: Luminaires with built-in transformers or convertors for filament lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11486:2016Malt – Xác định cỡ hạt Malt – Determination of the particle size distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6564:2015Qui phạm thực hành về bảo quản và vận chuyển dầu mỡ thực phẩm với khối lượng lớn Recommended code of practice for storage and transport of edible fats and oils in bulk |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO TS 9002:2017Hệ thống quản lý chất lượng - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2015 Quality management systems - Guidelines for the application of ISO 9001:2015 |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12195-2-15:2021Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Verticillium albo-atrum Reinke & Berthold Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-15: Particular requirements for Verticillium albo-atrum Reinke & Berthold |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 660,000 đ | ||||