-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3129:1979Hạt giống bồ đề. Kỹ thuật thu hái và bảo quản Styrax tonkinensis seeds. Collection and preservation technique |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3825:1983Tài liệu thiết kế. Điều kiện kỹ thuật. Quy tắc lập và trình bày System for design documentation. Technical requirements for layout and designing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2048:1977Ổ và phích cắm điện một pha Single phase plug connector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13358-2:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 2: Bời lời đỏ Forest tree cultivar – Non-timber Forest Products species – Part 2: Litsea glutinosa Roxb. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||