• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4525:1988

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị quang và bức xạ điện tử có liên quan

Physical quantities and their units. Quantities and units of light and related electronic radiations 20

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6222:2008

Chất lượng nước. Xác định crom. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Determination of chromium. Atomic absorption spectrometric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4685:1989

Huyết áp kế. Quy trình kiểm định

Manometers for measuring blood pressure. Verification schedule

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13358-1:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 1: Quế

Forest tree cultivars – Non timber forest products species – Part 1: Cinnamomum cassia Blume

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ