-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3923:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Nắp ép đệm cuả van xoay hai cửa, có Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Glands for sleeve type brass plug valves Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3748:1983Máy gia công kim loại - Yêu cầu chung về an toàn Metal-working machines - General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3910:1984Công cụ lao động phổ thông. Lưỡi cuốc bàn Hand tools. Nursury hoe blades |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13388:2021Hệ thống oxy lỏng có thể vận chuyển được dùng trong y tế – Yêu cầu riêng Transportable liquid oxygen systems for medical use – Particular requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13048:2024Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa rỗng thoát nước – Thi công và nghiệm thu Porous Asphalt Mixture Course - Construction and Acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6065:1995Gạch xi măng lát nền Cement floor tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5629:1991Tấm cách điện. Phương pháp thử Electrical insulating plates. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13262-6:2021Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 6: Xác định hàm lượng hoạt chất fenitrothion bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao và sắc ký khí Pesticides – Part 6: Determination of fenitrothion content by high performance liquid chromatographic method and gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 958,000 đ | ||||