• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6531:1999

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng ASEN. Phương pháp trắc quang bạc Dietyldithiocacbamat ISO 2590

Solid mineral fuels. Determination of arsenic content using the standard silver diethyldithiocarbamate photometric method of ISO 2590

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5680:1992

Dấu phù hợp tiêu chuẩn Việt nam

Mark of conformity with Vietnam standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5609:1991

Chè. Nguyên tắc nghiệm thu và phương pháp lấy mẫu

Tea. Rules of acceptance and method of samling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2797:1978

Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 1 đến 6 mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug gauges with cemented carbide inserts of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9639:2013

Muối (natri clorua) tinh

Refined sodium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12644-5:2019

Đất, đá quặng - Phần 5: Xác định hàm lượng zirconi bằng phương pháp quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 12709-2-14:2021

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với ngài hại sồi dẻ Cydia latiferreana Walsingham và ngài đục quả óc chó Cydia pomonella Linnaeu

Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-14: Particular requirements for filbert worm Cydia latiferreana Walsingham and walnut worm Cydia pomonella Linnaeus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ