-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10474:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ hấp thụ tử ngoại theo hệ số tắt UV riêng Animal and vegetable fats and oils -- Determination of ultraviolet absorbance expressed as specific UV extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10432-2:2014Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 2: Danh mục các công cụ và kỹ thuật Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) - Part 2: Catalogue of tools and techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10229:2017Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Thử nghiệm độ cứng. Giới thiệu và hướng dẫn Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Hardness testing -- Introduction and guide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12051-2:2017Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ - Phần 2: Quy định kỹ thuật Natural gas - Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles - Part 2: Specification of the quality |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8106:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định dư lượng kháng sinh. Phép thử phân tán trong ống nghiệm Milk and milk products. Determination of antimicrobial residues. Tube diffusion test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1738:1975Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Bulông thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines - Connectingrod bolts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 378:1986Rượu trắng. Phương pháp thử Rice wine . Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10087:2013Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Xác định độ bền màu của giấy và cáctông được nhuộm màu. Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Determination of colour fastness of dyed paper and board |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10763-1:2015Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 1: Kiểm tra tờ mẫu xeo trong phòng thí nghiệm bằng ánh sáng truyền qua. 17 Pulps -- Estimation of dirt and shives -- Part 1: Inspection of laboratory sheets by transmitted light |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6895:2001Giấy, cactông. Xác định độ bền nén. Phép thử khoảng nén ngắn Paper, board. Determination of compressive strength. Short span test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4409:1987Đồ hộp. Phương pháp lấy mẫu Canned foods. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13451:2021Chất lượng nước – Định lượng Legionella Water quality – Enumeration of Legionella |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9590:2013Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ xử lý bằng chất tẩy trung tính và amylaza (aNDF) Animal feeding stuffs. Determination of amylase-treated neutral detergent fibre content (aNDF) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8220:2009Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ dày danh định Geotextile. Test method for determination of normal thickness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6219:2021Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ beta – Phương pháp nguồn dày Water quality – Gross beta activity – Test method using thick source |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,522,000 đ | ||||