• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13264:2021

Ứng dụng đường sắt - Hệ thống hãm - Bảo vệ chống trượt bánh xe

Railway applications - Braking - Wheel slide protection

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 9386-2:2012

Thiết kế công trình chịu động đất - Phần 2: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật

Design of structures for earthquake resistances - Part 2: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects

1,152,000 đ 1,152,000 đ Xóa
3

TCVN 13317-4:2021

Thiết bị bảo vệ trong võ thuật - Phần 4: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ đầu

Protective equipment for martial arts ─ Part 4: Additional requirements and test methods for head protectors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4909:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện. Cấp chịu nhiệt của cách điện

Electrotechnical products. Heat-resistant rank of electrical insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13399:2021

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe – Chất chỉ thị sinh học và hóa học – Thiết bị thử nghiệm

Sterilization of health care products – Biological and chemical indicators – Test equipment

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 1750:1975

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ ẩm

Textile materials - Method for determination of moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6053:2021

Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ alpha – Phương pháp nguồn dày

Water quality – Gross alpha activity – Test method using thick source

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,616,000 đ