-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7502:2005Bitum. Phương pháp xác định độ nhớt động Bitumen. Test method for determination of kinematic viscosity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13358-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 4: Trôm Forest tree cultivar - Seedling of non-wood forest product species - Part 4: Sterculia foetida L. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13434-1:2021Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ - Phần 1: Nhóm sơn polyurethane (PU) Wood paints and varnishes - Part 1: Polyurethane (PU) paints and varishes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||