-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5693:1992Gỗ dán. Đo kích thước tấm Plywood. Measurement of dimensions of panels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11753:2016Hàn – Yêu cầu chất lượng xử lý nhiệt đối với hàn và các quá trình liên quan. Welding – Quality requirements for heat treatment in connection with welding and allied processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11438:2016Bột và tấm lõi lúa mì cứng – Xác định hàm lượng sắc tố màu vàng Durum wheat flour and semolina – Determination of yellow pigment content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 37150:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng - Xem xét hoạt động hiện tại liên quan đến chuẩn đo Smart community infrastructures - Review of existing activities relevant to metrics |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13433-1:2021Chế phẩm bảo quản gỗ - Phần 1: Nhóm chế phẩm hòa tan trong nước Wood preservatives - Part 1: Water - borne preservatives |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 464,000 đ | ||||