-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7503:2005Bitum. Xác định hàm lượng paraphin bằng phương pháp chưng cất Bitumen. Determination of the paraffin wax content by distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6415-1:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 1: Lấy mẫu và nghiệm thu sản phẩm Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 1: Sampling and basis for acceptance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13358-5:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 5: Sơn tra Forest tree cultivar – Seedling of non-timber forest plants – Part 5: (Docynia indica (Wall) Decne) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13358-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 4: Trôm Forest tree cultivar - Seedling of non-wood forest product species - Part 4: Sterculia foetida L. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||