-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7391-1:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 1: Đánh giá và thử nghiệm trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro Biological evaluation of medical devices – Part 1: Evaluation and testing within a risk management process |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12636-6:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 6: Quan trắc thám không vô tuyến Hydro-meteorological observations - Part 6: Radiosonde observation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6188-1:1996Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung (Plugs and socket-outlet for household and similar purposes. Part 1: General requirements |
496,000 đ | 496,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5979:2021Đất, chất thải sinh học đã xử lý và bùn - Xác định pH Soil, treated biowaste and sludge – Determination of pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 944,000 đ | ||||