-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3891:1984Sản phẩm dầu mỏ. Đóng rót, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Petroleum products. Packaging, marking, transportation and storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9214:2012Phòng khám đa khoa khu vực - Tiêu chuẩn thiết kế Polyclinic - Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13373:2021Bếp hồng ngoại – Hiệu suất năng lượng Infrared hobs – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||