-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7590-1:2010Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn Lamp controlgear. Part 1: General and safety requirements |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7590-2-9:2007Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với balát dùng cho bóng đèn phóng điện (không kể bóng đèn huỳnh quang) Lamp controlgear. Part 2-9: Particular requirements for ballasts for discharge lamps (excluding fluorescent lamps) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7590-2-7:2013Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với bộ điều khiển điện từ nguồn pin/acqui dùng cho chiếu sáng khẩn cấp ( trọn bộ) Lamp controlgear. Part 2-7: Particular requirements for battery supplied electronic controlgear for emergency lighting (self-contained) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7455:2013Kính xây dựng. Kính phẳng tôi nhiệt Glass in building. Heat treated glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8781:2015Môđun LED dùng cho chiếu sáng thông dụng. Quy định về an toàn. 23 LED modules for general lighting - Safety specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7590-2-11:2013Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với các mạch điện tử khác sử dụng cùng với đèn điện Lamp controlgear. Part 2-11: Particular requirements for miscellaneous electronic circuits used with luminaires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 11846:2017Bóng đèn LED hai đầu được thiết kế để thay thế bóng đèn huỳnh quang ống thẳng - Quy định về an toàn Double-capped LED-lamps designed to retrofit linear fluorescent lamps -Safety specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 8967:2011Chất thải. Phương pháp chuẩn bị và phân tích nguyên tố trong chất thải nguy hại thể lỏng bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X Standard Test Method for Preparation and Elemental Analysis of Liquid Hazardous Waste by Energy-Dispersive X-Ray Fluorescence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 13371:2021Máy tính để bàn – Hiệu suất năng lượng Desktop computers – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 8966:2011Chất thải. Phương pháp xác định chất rắn không tan trong chất thải nguy hại hữu cơ thể lỏng. Standard Test Method for Determination of Insoluble Solids in Organic Liquid Hazardous Waste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 7590-2-10:2013Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với bộ nghịch lưu và bộ chuyển đổi điện tử dùng cho bóng đèn phóng điện dạng ống khởi động nguội ( ống neon) làm việc ở tần số cao Lamp controlgear. Part 2-10: Particular requirements for electronic invertors and convertors for high-frequency operation of cold start tubular discharge lamps (neon tubes) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 11848:2021Máy tính xách tay – Hiệu suất năng lượng Notebook computers – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,634,000 đ |