• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4331:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng chất béo

Animal feeding stuffs. Determination of fat content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10972-5:2015

Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 5: Quấn sợi.

Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates --Part 5: Filament winding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6015:2007

Than đá. Xác định chỉ số nghiền Hardgrove

Hard coal. Determination of Hardgrove grindability index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5704:1993

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định hàm lượng bụi

Workplace atmospheres. Method for determination of dust

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8614:2010

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Thử nghiệm tính tương thích của các loại vòng đệm được thiết kế cho đầu nối bằng mặt bích trên đường ống LNG

Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. Suitability testing of gaskets designed for flanged joints used on LNG piping

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11848:2021

Máy tính xách tay – Hiệu suất năng lượng

Notebook computers – Energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ