-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13600-1:2022Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 1: Các yêu cầu định nghĩa thông điệp Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 1: Message definition requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8683-10:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 10: Quy trình giữ giống vi khuẩn tụ huyết trùng lợn nhược độc, chủng AvPs3 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 10: The procedure for preservation of Pasteurella multocida suiseptica AvPs3 strain, attenuated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11475:2016Lớp phủ trên nền bê tông xi măng và nền vữa xây – Hướng dẫn giám sát thi công The coating on concrete and masonry substrates – Standard guide for painting inspectors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4431:1987Lan can an toàn. Điều kiện kỹ thuật Protection fences. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13636:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Candida albicans Cosmetics – Microbiology – Detection of Candida albicans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8683-12:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 12: Quy trình giữ giống vi khuẩn tụ huyết trùng gà, các chủng Pa.1, Pa.2 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 12: The procedure for preservation of Pasteurella multocida aviseptica, Pa.1, Pa.2 strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11741:2017Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Phương pháp thử Accessories for used in concrete - Lifting, connecting and hanging anchor – Test Methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13391-3:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 3: Phương pháp già hóa tăng tốc Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 3: Accelerated ageing methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||