-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9086:2011Mã số mã vạch GS1 - Thuật ngữ và định nghĩa GS1 number and barcode - GS1 glossary terms and definitions. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5672:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng – Hồ sơ thi công - Yêu cầu chung System of building design documents – Working documents – General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||