• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3106:2022

Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ sụt

Fresh concrete – Test method for slump

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13615:2022

Tính toán các đặc trưng thuỷ văn thiết kế

Calculation of Design Hydrological Elements

820,000 đ 820,000 đ Xóa
3

TCVN 10772-2:2015

Đồ nội thất. Ghế. Xác định độ ổn định. Phần 2: Ghế có cơ cấu nghiêng hoặc ngả khi ngả hoàn toàn và ghế bập bênh.

Furniture -- Chairs -- Determination of stability -- Part 2: Chairs with tilting or reclining mechanisms when fully reclined, and rocking chairs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12204:2021

Sản phẩm chịu lửa sít đặc định hình - Xác định độ thấm khí

Dense, shaped refractory products – Determination of permeability to gases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12321:2018

Bia – Xác định hàm lượng polyphenol tổng số – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of total polyphenols content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13586:2022

Kho bảo quản hiện vật bảo tàng – Các yêu cầu

Museum Storage for object conservation – Specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 12203:2021

Sản phẩm chịu lửa cách nhiệt định hình – Phân loại

Shaped insulating refractory products - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11366-6:2021

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 6: Xoan chịu hạn (Neem)

Plantation - Site requirements - Part 6: Azadirachta indica A.Juss

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12207:2021

Sản phẩm chịu lửa cách nhiệt định hình - Xác định độ co, nở phụ sau nung

Shaped insulating refractory products – Determination of permanent change in dimensions on heating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,420,000 đ