-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13387-2-67:2021Thiết bị điện y tế – Phần 2–67: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị duy trì oxy Medical electrical equipment – Part 2–67: Particular requirements for basic safety and essential performance of oxygen–conserving equipment |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6377:1998Chi tiết lắp xiết. Bulông và vít có đường kính danh nghĩa từ 1 đến 10 mm. Thử xoắn và momen xoắn nhỏ nhất Fasteners. Bolts and screws with nominal diameters from 1 mm to 10 mm. Torsional test and minimum torques |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11738-13:2016Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 13: Tương thích điện từ Electroacoustics – Hearing aids – Part 13: Electromagnetic compatibility (EMC) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6704:2020Xăng − Xác định hàm lượng chì và mangan bằng phương pháp quang phổ tia X Standard test method for lead and manganese in gasoline by X-ray spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12635-5:2021Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 5: Mốc giới hành lang kỹ thuật công trình khí tượng thủy văn Hydrometeorological observing works – Part 5: Mark technical corridor of hydrometeorological works |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13366:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định hoạt độ của U, Th, K trong tầng đất phủ - Phương pháp đo phổ gamma Investigation, assesstment of environment geology – Determine radiaoactivity of U, Th, K in cover soil – Gamma spectrometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13573:2022Ống và cống thoát nước – Thi công, thử nghiệm Construction and testing of drains and sewers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4085:2025Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật Execution of masonry structures – Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13374-1:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 1: Vật liệu gốm có thành phần alumin tinh khiết cao Implants for surgery — Ceramic materials — Part 1: Ceramic materials based on high purity alumina |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6106:1996Thử không phá huỷ. Kiểm tra bằng siêu âm. Thuật ngữ Non-destructive testing. Ultrasonic examination. Terminology |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8029:2009Ổ lăn. Tải trọng tĩnh danh định Rolling bearings. Static load ratings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11916-6:2021Vữa chịu lửa - Phần 6: Xác định độ ẩm của hỗn hợp vữa trộn sẵn Refractory mortars – Part 6: Determination of moisture content of ready – mixed mortars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,460,000 đ | ||||