-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11783-1:2017Đất, đá, quặng vàng - Phần 1: Xác định hàm lượng vàng trong quặng chứa vàng thô - Phương pháp phân tịch nghiệm |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9898-2:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần. Tụ điện hai lớp dùng cho các ứng dụng công suất Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 2: Sectional specfication. Electric double layer capacitors for power application |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5571:1991Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Bản vẽ xây dựng. Khung tên System of design documents for construction. Basic inscriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13385:2021Nắp chụp làm từ tổ hợp nhôm – Chất dẻo dùng cho các chai truyền dịch và lọ thuốc tiêm – Yêu cầu và phương pháp thử Caps made of aluminium-plastics combinations for infusion bottles and injection vials — Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6846:2001Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng E.coli giả định. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất. Microbiology. General guidance for enumeration of presumptive. Escherichia coli. Most probable number technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11781:2017Nhựa đường - Phương pháp xác định độ cứng chống uốn từ biến bằng lưu biến kế dầm chịu uốn (BBR) Determining the flexural creep stiffness of asphalt binder using the bending beam rheometer (BBR) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12837:2019Du lịch và các dịch vụ liên quan – Yêu cầu và khuyến nghị đối với hoạt động bãi tắm biển Tourism and related services – Requirements and recommendations for beach operation |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5923:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Copper and copper alloys. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6591-3:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 3: Nắp nhôm dùng cho chai chứa dịch truyền nfusion equipment for medical use — Part 3: Aluminium caps for infusion bottles |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 746,000 đ | ||||