-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13994:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với quá trình sản xuất thuốc lá Traceability – Requirements for tobacco production progress |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13583:2022Thuốc lá nguyên liệu - Đánh giá cảm quan bằng phương pháp cho điểm Leaf tobacco – Sensory evaluation by scoring method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3737:1982Thảm cói xe xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Twisted rush carpets for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6776:2000Xăng không chì. Yêu cầu kỹ thuật Unleaded gasoline. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11366-5:2021Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 5: Phi lao Plantation - Site requirements - Part 5: Casuarina equisetifolia Forst. & Forst. f. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||