• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10111:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định độ kiềm

Animal and vegetable fats and oils. Determination of alkalinity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13005:2020

Khói thuốc lá trong môi trường – Ước tính hạt lơ lửng có thể hít vào – Phương pháp dựa trên solanesol

Environmental tobacco smoke – Estimation of its contribution to respirable suspended particles – Method based on solanesol

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13058:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – An toàn ôtô điện – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Electric vehicles safety – Requirements and test methods in type approval

408,000 đ 408,000 đ Xóa
4

TCVN 12714-12:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 12: Tống quá sủ

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 12: Alnus nepalensis D. Don

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13438:2022

Giấy làm lớp sóng

Corungating medium paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12992:2020

Mướp quả tươi

Loofah

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5404:2009

Ăn mòn kim loại và hợp kim. Nguyên tắc chung đối với thử ăn mòn

Corrosion of metals and alloys. General principles for corrosion testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4528:1988

Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thi công, nghiệm thu

Railway and highway. Tunnels. Execution and acceptance

232,000 đ 232,000 đ Xóa
9

TCVN 6680:2008

Thuốc lá điếu. Xác định tổng hàm lượng chất hạt và chất hạt khô không chứa nicotin bằng máy hút thuốc phân tích thông thường

Cigarettes. Determination of total and nicotine-free dry particulate matter using a routine analytical smoking machine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 10059:2013

Da. Phép thử độ bền màu. Bộ bền màu với giặt máy

Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to machine washing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6937:2008

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Trở lực của điếu thuốc và độ giảm áp của cây đầu lọc. Các điều kiện chuẩn và phép đo

Tobacco and tobacco products. Draw resistance of cigarettes and pressure drop of filter rods. Standard conditions and measurement

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13359:2021

Giống cây lâm nghiệp - Vườn ươm cây lâm nghiệp

Forest tree cultivar – Forest tree nursery

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 14312:2025

Sản xuất bồi đắp – Nguyên tắc đánh giá – Đánh giá năng lực người vận hành máy và thiết bị sản xuất bồi đắp giường bột kim loại bằng laze dùng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ

Additive manufacturing – Qualification principles – Qualifying machine operators of 8laser metal powder bed fusion machines and equipment used in aerospace applications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6614-1-1:2008

Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vật liệu làm vỏ bọc của cáp điện và cáp quang. Phần 1-1: Phương pháp áp dụng chung. Đo chiều dày và kích thước ngoài. Thử nghiệm xác định đặc tính cơ

Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables and optical cables. Part 1-1: Methods for general application. Measurement of thickness and overall dimensions. Tests for determining the mechanical properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 13435-3-1:2022

Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 1: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho các tông ép loại B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 và B.6.1

Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-1: Specifications for individual materials - Requirements for pressboard, types B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 and B.6.1

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 13360:2021

Giống cây lâm nghiệp - Lâm phần tuyển chọn cung cấp giống các loài cây lấy gỗ

Forest tree cultivar – Selected forest seed stand

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 13436:2022

Giấy đế giấy nhôm

Aluminium base paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 7885-1:2008

An toàn bức xạ. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 1: Các thuật ngữ xếp theo thứ tự chữ cái trong tiếng anh từ A đến E

Radiation protection. Terms and definitions. Part 1: Terms in alphabetical A to E

684,000 đ 684,000 đ Xóa
19

TCVN 5609:1991

Chè. Nguyên tắc nghiệm thu và phương pháp lấy mẫu

Tea. Rules of acceptance and method of samling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 3717:1982

Vịt để làm giống

Breed ducks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 13355:2021

Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Chòi quan sát phát hiện cháy rừng

Forest fires prevention and fighting construction - Fire Lookout tower

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,974,000 đ