-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8934:2013Bảo quản lâm sản - Chế phẩm XM5 100 bột Forest product preservation - XM5 100 chemical powdered preservative |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12182:2018Quy trình sản xuất hạt giống ngô lai Technical procedure for hybrid maize seed production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12181:2018Quy trình sản xuất hạt giống cây trồng tự thụ phấn Technical procedure for self-pollination seed production |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13353:2021Mẫu khóa ảnh vệ tinh phục vụ xây dựng bản đồ hiện trạng rừng - Yêu cầu kỹ thuật Image interpretation keys for forest status mapping – Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||