-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 335:1969Đai ốc cánh - Kích thước Fly nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6378:1998Chi tiết lắp xiết. Phương pháp thử độ bền mỏi theo tải trọng dọc trục Fasteners. Test methods of axial load fatigue |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 351:1970Vòng đệm hãm. Yêu cầu kỹ thuật Lock washers. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13327:2021Thiết bị leo núi – Ròng rọc – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Pulleys – Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4123:1985Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren trụ dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật Pipeline fittings. Ductile cast iron fittings with cylindrical thread for pipelines. Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7096:2022Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng - Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Routine analytical cigarette-smoking machine – Definitions and standard conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9262-1:2012Dung sai trong xây dựng công trình - Phương pháp đo kiểm công trình và cấu kiện chế sẵn của công trình - Phần 1: Phương pháp và dụng cụ đo Tolerances for building - Methods of measurement of buildings and building products - Part 1: Methods and instruments |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6675:2022Thuốc lá - Xác định độ ẩm - Phương pháp dùng tủ sấy Tobacco - Determination of tobacco moisture content - Method using drying oven |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11250:2015Máy lâm nghiệp. Máy cắt bụi cây và máy cắt cỏ cầm tay. Thuật ngữ và định nghĩa. 13 Machinery for forestry -- Portable brush-cutters and grass-trimmers -- Vocabulary Machinery for forestry -- Portable brush-cutters and grass-trimmers -- Vocabulary Machinery for forestry -- Portable brush-cutters and grass-trimmers -- Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9595-3:2013Độ không đảm bảo đo - Phần 3: Hướng dẫn trình bày độ không đảm bảo đo (GUM:1995) Uncertainty of measurement - Part 3: Guide to the expression of uncertainty in measurement (GUM:1995) |
576,000 đ | 576,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 349:1970Vòng đệm hãm có cựa. Kích thước Tab washers. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4088:1985Số liệu khí hậu xây dựng Climatic data for construction design |
832,000 đ | 832,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13731:2023Đánh giá dòng điện tiếp xúc liên quan đến phơi nhiễm lên người trong trường điện, trường từ và trường điện từ Assessment of contact current related to human exposure to electric, magnetic and electromagnetic fields |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13352:2021Gỗ biến tính - Phương pháp thử cơ lý Modified wood – Test methods for physical and mechanical specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,658,000 đ | ||||