-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8113-3:2010Đo dòng lưu chất bằng thiết bị chênh áp gắn vào ống dẫn có mặt cắt ngang chảy đầy – Phần 3: Vòi phun và vòi phun Venturi Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices inserted in circular cross-section conduits running full - Part 3: Nozzles and Venturi nozzles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8695-2:2023Công nghệ thông tin – Quản lý dịch vụ – Phần 2: Hướng dẫn áp dụng hệ thống quản lý dịch vụ Information technology – Service management – Part 2: Guidance on the application of service management systems |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6221:1997Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Phương pháp thử Lightweight aggregates for concrete - Expanded clay, gravel and sand - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4904:1989Đui đèn huỳnh quang và đui stacte Holders for fluorescent lamps and starters |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5807:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các hệ thống và đường ống Code of practice for grading and building river ships. Pumping and piping systems |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10736-3:2015Không khí trong nhà – Phần 3: Xác định formaldehyt và hợp chất cacbonyl khác trong không khí trong nhà và không khí trong buồng thử – Phương pháp lấy mẫu chủ động Indoor air – Part 3: Determination of formaldehyde and other carbonyl compounds in indoor air and test chamber air – Active sampling method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,076,000 đ | ||||