• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5482:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với lưu hóa bay hơi ngoài trời

Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to vulcanization: Open steam

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13923:2023

Chất thải – Thu thập mẫu hiện trường các hợp chất hữu cơ từ các bề mặt bằng phương pháp lấy mẫu lau

Standard practice for field collection of organic compounds from surfaces using wipe sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6048:1995

Dầu cọ thực phẩm

Edible palm oil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6307:2023

Thử nghiệm các hệ thống lạnh

Testing of refrigerating systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1516:1985

Ổ lăn. ổ đũa cầu chặn đỡ một dãy

Rolling bearings. Single-row thrust radial spherical roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6049:1995

Bơ thực vật

Margarine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-6:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances.

184,000 đ 184,000 đ Xóa
8

TCVN 5539:2002

Sữa đặc có đường. Quy định kỹ thuật

Sweetened condensed milk. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13356:2021

Nhựa đường phân cấp theo đặc tính làm việc – Phương pháp xác định, kiểm tra cấp nhựa đường

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 734,000 đ