-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2801:1978Calip nút lắp ghép, tay cầm một phía bằng chất dẻo. Kết cấu và kích thước Plug gauges, plastic single-end handles. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11455:2016Hạt tiêu (Piper nigrum L.) ngâm nước muối – Yêu cầu và phương pháp thử Peppercorns (Piper nigrum L.) in brine – Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4329:1993Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng xơ thô Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14090:2020Thích ứng với biến đổi khí hậu – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Adaptation to climate change – Principles, requirements and guidelines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6054:1995Quần áo may mặc thông dụng Common garments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6886:2001Giấy in Printing paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2103:1994/SĐ 1:1995Dây điện bọc nhựa PVC PVC insulated wires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13356:2021Nhựa đường phân cấp theo đặc tính làm việc – Phương pháp xác định, kiểm tra cấp nhựa đường |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||