• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2352:1978

Đáy côn không gấp mép có góc đỉnh 60o. Kích thước cơ bản

Conical head without knuckle apex angle 60o - Genaral dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6412:1998

Giày ủng chuyên dụng. Xác định khả năng chống trượt

Footwear for professional use. Determination of slip resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3260:1979

Calip nút ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 1 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản

Thread plug gauges with full thread profiles of diameters from 1 to 100 mm. Construction and basic dimensions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12260-2:2018

Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 2: Phương pháp thử sử dụng phổ tia gamma

Water quality – Radon-222 – Part 2: Test method using gamma-ray spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6491:1999

Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxy hoá học

Water quality. Determination of the chemical oxigen demand

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13943-9:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ bền va đập

Agglomerated stone - Test Methods - Part 9: Determination of impact resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13342:2021

Thiết kế đường sắt tốc độ cao – Tham số thiết kế tuyến đường

High Speed Railway Design – Track Alignment Design Parameters

264,000 đ 264,000 đ Xóa
Tổng tiền: 814,000 đ