• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12479-3:2019

Thẻ định danh - Thiết bị quản lý bởi ICC - Phần 3: Tổ chức, an ninh và lệnh trao đổi

Identification cards — ICC-managed devices — Part 3: Organization, security and commands for interchange

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 8276:2010

Thực phẩm. Xác định hàm lượng vitamin E bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Định lượng anpha-, beta-, gamma- và sixma-tocopherol

Foodstuffs. Determination of vitamin E by high performance liquid chromatography. Measurement of -, $Gb-, - and $Gd-tocopherols

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6415-12:2005

Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 12: Xác định độ bền băng giá

Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 12: Determination of frost resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8759:2018

Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống chuyển hóa

Forest tree cultivar - Seed stand

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10450:2014

Da - Phép thử độ kết dính của lớp trau chuốt

Leather – Test for adhesion of finish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12934:2020

Chất làm mát động cơ – Xác định hàm lượng glycerin bằng phương pháp chuẩn độ (natri meta periodat)

Standard test method for determination of glycerin assay by tritration (sodium meta periodate)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 658,000 đ