-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13841:2023Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phương pháp phát hiện và xác định nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và sản phẩm thực phẩm (dựa trên axit nucleic) – Yêu cầu chung và định nghĩa Molecular biomarker analysis – Methods of analysis for the detection and identification of animal species in foods and food products (nucleic acid-based methods) – General requirements and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10156-4:2013Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 4: Phương pháp ấn bi hoặc kim Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 4: Ball or pin impression method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5708:1993Chỉ dẫn về các lớp phủ gia công nhiệt trên bản vẽ kỹ thuật Indication of and heat treated coatings on technical drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4501-5:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 5: Điều kiện thử đối với compozit chất dẻo gia cường bằng sợi đơn hướng Plastics. Determination of tensile properties. Part 5: Test conditions for unidirectional fibre-reinforced plastic composites |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12450:2018Hướng dẫn kiểm soát Salmonella spp. không gây bệnh thương hàn trong thịt trâu bò và thịt lợn Guidelines for the control of nontyphoidal Salmonella spp. in beef and pork meat |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1279:1993Cà phê nhân. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển Green coffee. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14449-1:2025Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 1: Yêu cầu chung Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 1: General |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5287:2008Thủy sản đông lạnh. Phương pháp xác định vi sinh vật Frozen aquatic products. Methods of microbiological determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12705-5:2019Sơn và vecni - Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn phủ - Phần 5: Các hệ sơn bảo vệ Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 5: Protective paint systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9731:2013Bơm ly tâm vận chuyển chất lỏng nhớt. Hiệu chỉnh tính năng Centrifugal pumps handling viscous liquids . Performance corrections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5735:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Yêu cầu kỹ thuật chung Internal combustion engine. Piston ring. General technical requiremets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2101:2008Sơn và vecni. Xác định độ bóng phản quang của màng sơn không chứa kim loại ở góc 20 độ, 60 độ và 85 độ Paints and varnishes. Determination of specular gloss of non-metallic paint films at 20 degrees, 60 degrees and 85 degrees |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12933:2020Chất làm mát động cơ – Phương pháp xác định hàm lượng tro Standard test method for percent ash content of engine coolants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,370,000 đ | ||||