-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10176-8-19:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-19: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình liên kết dịch vụ điện thoại thông thường mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-19: Internet gateway device control protocol – Wide area network plain old telephone service link configuration service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7144-5:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Đặc tính. Phần 5: Dao động xoắn Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 5: Torsional vibrations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10348-2:2014Cáp cách điện bằng chất vô cơ và các đầu nối của chúng có điện áp danh định không vượt quá 750 V - Phần 2: Đầu nối Mineral insulated cables and their terminations with a rated voltage not exceeding 750 V – Part 2: Terminations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9164:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Yêu cầu kỹ thuật vận hành hệ thống kênh Hydraulic structure. irrigation system. Technical requirements for canal system operation. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN V:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8415:2023Công trình thủy lợi – Quản lý tưới nước vùng không ảnh hưởng triều Hydraulic structure – Irrigation management for non–tidal area |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10176-8-15:2018Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Phần 8-15: Giao thức điều khiển thiết bị Internet gateway - Dịch vụ cấu hình giao diện chung mạng diện rộng Information technology - UPnP device architecture - Part 8-15: Internet gateway device control protocol - Wide area network common interface configuration service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8041:2009Vật liệu dệt. Xác định sự thay đổi kích thước trong quá trình giặt và làm khô Textiles. Determination of dimensional change in washing and drying |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6238-1:1997/SĐ 1:2000Sửa đổi 1 của TCVN 6238-1:1997 - An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu cơ lý Amendment 1 of TCVN 6238-1:1997 - Safety of toys - Mechanical and physical properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12678-8-1:2020Thiết bị quang điện – Phần 8-1: Phép đo đáp ứng phổ của thiết bị quang điện nhiều lớp tiếp giáp Photovoltaic devices – Part 8-1: Measurement of spectral responsivity of multi-junction photovoltaic (PV) devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,150,000 đ | ||||