-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6238-1:2001An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 1: Yêu cầu cơ lý Safety of toys. Part 1: Mechanical and physical properties |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10405:2020Đai cây ngập mặn giảm sóng - Khảo sát và thiết kế Mangrove belt against wave - Survey and design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3769:2016Cao su thiên nhiên SVR – Quy định kỹ thuật. Rubber, raw natural SVR – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10687-1:2015Tuabin gió - Phần 1: Yêu cầu thiết kế Wind turbines - Part 1: Design requirements |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6238-1:1997An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu cơ lý Safety of toys. Mechanical and physical properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12678-8:2020Thiết bị quang điện – Phần 8: Phép đo đáp ứng phổ của thiết bị quang điện Photovoltaic devices – Part 8: Measurement of spectral responsivity of a photovoltaic (PV) device |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,364,000 đ | ||||