-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10597:2014Vật liệu kim loại - Lá và dải có chiều dày 3mm hoặc nhỏ hơn - Thử uốn đảo chiều Metallic materials - Sheet and strip 3 mm thick or less - Reverse bend test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8424-3:2010Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Phương pháp sắc ký khí xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phần 3: Phương pháp xác định và phép thử khẳng định Food of plant origin. Multiresidue methods for the gas chromatographic determination of pesticide residues. Part 3: Determination and confirmatory tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10024:2013Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định đặc tính của sữa trong cà phê nóng (phép thử cà phê) Dried milk and dried milk products. Determination of their behaviour in hot coffee (Coffee test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9188:2012Amiăng crizôtin để sản xuất tấm sóng amiăng xi măng Chrysotile asbestos for asbestos. Cement corrugated sheets. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8422:2010Công trình thủy lợi. Thiết kế tầng lọc ngược công trình thủy công Hydraulic structures. Design of adverse filter |
344,000 đ | 344,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/TS 37107:2020Đô thị và cộng đồng bền vững – Mô hình trưởng thành cho các cộng đồng thông minh và bền vững Sustainable cities and communities – Maturity model for smart sustainable communities |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 978,000 đ | ||||