-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5451:1991Ngũ cốc. Lấy mẫu (dạng hạt) Cereals. Sampling (as grain) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7413:2010Tiêu chuẩn thực hành chiếu xạ để kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh và các vi sinh vật khác trong thịt đỏ, thịt gia cầm tươi và đông lạnh Standard practice for irritation of fresh and frozen red meat and poultry to control pathogens and other microorganisms. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2382:1978Bình lọc không khí động cơ máy kéo. Yêu cầu kỹ thuật Tractor engine air filters. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8400-18:2014Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 18: Bệnh phù đầu gà (Coryza) Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 18: Infectious Coryza |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8818-4:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 4: Thử nghiệm chưng cất Cut-back Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12961:2020Chất lượng nước – Xác định pH t nước biển – Phương pháp sử dụng chỉ thị màu m-crezol tím Water quality – Determination of pH t in sea water – Method using the indicator dye m-cresol purple |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||