• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3876:1983

Tụ điện có điện dung không đổi. Dãy trị số điện áp danh định

Fixed capacitors. Series of rated voltages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5560:1991

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị phản ứng hạt nhân và bức xạ ion hóa

Quantities and units of nuclear reaction and ionizing radiations

212,000 đ 212,000 đ Xóa
3

TCVN 9055:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Đo vận tốc lớn nhất.

Fuel cell road vehicles. Maximum speed measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12034:2017

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Phương pháp xác định khối lượng riêng khi đổ đống và khi lèn chặt

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Method for the determination of tapped and untapped density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13315-3:2021

Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 4: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen TC 1507 ở ngô

Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 3: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event TC 1507

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 562,000 đ