-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10684-2:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 2: Cà phê Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 2: Coffee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1471:1985Búa thợ nguội Steel bench hammers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 21001:2019Tổ chức giáo dục – Hệ thống quản lý đối với tổ chức giáo dục – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Educational organizations – Management systems for educational organizations – Requirements with guidance for use |
520,000 đ | 520,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14148:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 162:1986Chìa vặn có miệng hở, một đầu, kiểu ngắn. Kết cấu và kích thước Short single-head wrenches with open mouth. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4250:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng sunfua hyđro và mecaptan Natural gases - Method for the determination of hydrogen sulphite and mercaptane content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5839:1994Nhôm và hợp kim nhôm. Thanh, thỏi, ống và profin. Tính chất cơ lý Aluminium and aluminium alloy - Rods, bars, tubes and profiles - Mechanical properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2948:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối ba nhánh E-B. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron tees E-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6068:2020Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7113-3:2011Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan đến gánh nặng tâm thần. Nguyên lý và yêu cầu liên quan đến các phương pháp đo và đánh giá gánh nặng tâm thần. Ergonomic principles related to mental workload. Part 3: Principles and requirements concerning methods for measuring and assessing mental workload |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4299:1986Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định điểm ngưng sương và hàm lượng hơi nước Natural gas - Method for determination of dewpoint and water vapor content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12565:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất epoxiconazole Pesticides - Determination of epoxiconazole content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13315-2:2021Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 2: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen MON 89034 ở ngô Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 2: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event MON 89034 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,670,000 đ | ||||