-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11217:2015Sản phẩm phomat chế biến. Tính hàm lượng phosphat bổ sung biểu thị theo phospho. 7 Processed cheese products -- Calculation of content of added phosphate expressed as phosphorus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10133:2013Phomat whey. Xác định hàm lượng chất khô (Phương pháp chuẩn) Whey cheese. Determination of dry matter (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13311:2021Phomat - Xác định hàm lượng titan bằng phương pháp quang phổ Cheese - Determination of titanium content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||