• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8416:2010

Công trình thủy lợi. Quy trình quản lý vận hành, duy tu và bảo dưỡng trạm bơm và tuốc bin

Hydraulic structure. Procedure for Management, Operation and maintenance of hydraulic ram turbin station

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9646:2013

Thiết bị tưới sử dụng trong nông nghiệp. Van thể tích. Yêu cầu chung và phương pháp thử

Agricultural irrigation equipment . Volumetric valves. General requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5226:1990

Cốc (cỡ lớn hơn 20mm). Xác định độ bền cơ

Coke (greater than 20mm in size). Determination of mechanical strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5478:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P01: Độ bền màu đối với gia nhiệt khô (trừ là ép)

Textiles. Tests for colour fastness. Part P01: Colour fastness to dry heat (excluding pressing)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10305:2015

Cảng thủy nội địa - Phân cấp kỹ thuật. 5

Inland waterway ports - Technical classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13298:2021

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn - Xác định hàm lượng lutein và beta-caroten bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng pha đả (RP-UPLC)

Infant formula and adult nutritional - Determination of lutein and β-carotene content by reversed-phase ulta-high performance liquid chromatographic (RP-UPLC) method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ