• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6606:2000

Cà phê tan – Phân tích cỡ hạt

Instant coffee – Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4568:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng florua

Waste water. Determination of fluoride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10887:2015

Phương pháp đo độ duy trì quang thông của các nguồn sáng LED. 13

Method for measuring lumen maintenance of LED light sources

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1894:1976

Bulông đầu sáu cạnh nhỏ có cổ định hướng (tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon head fit bolts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5564:1991

Bia. Phương pháp xác định độ axit

Beer. Determination of acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3180:2007

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số

Diesel fuels. Method for calculated cetane index by four variable equation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8594-1:2011

Thép không gỉ cán nguội liên tục. Dung sai kích thước và hình dạng. Phần 1: Băng hẹp và tấm cắt.

Continuously cold-rolled stainless steel. Tolerances on dimensions and form. Part 1: Narrow strip and cut lengths

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 52:1986

Vít đầu hình trụ. Kết cấu và kích thước

Cheese head screws. Designs and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13790:2023

Hướng dẫn đánh giá sản phẩm liên quan đến các chất hạn chế sử dụng trong các sản phẩm điện và điện tử

Guidance for evaluation of products with respect to substance–use restrictions in electrical and electronic products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9745-1:2013

Chè. Xác định các chất đặc trưng của chè xanh và chè đen. Phần 1: Hàm lượng polyphenol tổng số trong chè. Phương pháp đo màu dùng thuốc thử folin-ciocalteu

Determination of substances characteristic of green and black tea. Part 1: Content of total polyphenols in tea. Colorimetric method using Folin-Ciocalteu reagent

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12636-12:2021

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 12: Quan trắc ra đa thời tiết

Hydro- Meteorological Observations - Part 12: Weather radar observation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12469-8:2020

Gà giống nội - Phân 8: Gà nhiều cựa

Indegious breeding chicken - Part 8: Nhieu cua chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5248:1990

Cà phê - Thuật ngữ và giải thích về thử nếm

Coffee - Vocabulary and determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 13276:2021

Giống cây lâm nghiệp - Hạt giống

Forest tree variety - Seeds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13285:2021

Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Hyoericum perforatum - Xác định hàm lượng hypericin và pseudohypericin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Raw materials and health supplements containing Hypericum perforatum - Determination of hypericin and pseudohypericin contents by high-performance liquid chromatographic (HPLC) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ